German Bundesliga 218:00 ngày 12/04/2025

Hertha Berlin
1 - 1

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốSV Darmstadt 98
40Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
7Chỉ số 228
6Chỉ số 25
1Chỉ số 214
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-5-21443731428610221139
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zeefuik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Scherhant#24

D.Scherhant#20

D.Scherhant#9

D.Scherhant#7
D.Scherhant#28

D.Scherhant#33

D.Scherhant#35

D.Scherhant#5
D.Scherhant#23
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-2-3-1123820316151810347
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Nürnberger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Förster#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Boëtius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lidberg#30

I.Lidberg#29

I.Lidberg#13

I.Lidberg#21

I.Lidberg#8

I.Lidberg#5

I.Lidberg#19

I.Lidberg#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 983 - 1
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 2
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Darmstadt 98
Hertha Berlin1 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 4
Hertha Berlin
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 3
SV Elversberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#11#20#30#42#56#60#70
SV Darmstadt 98
#11#20#30#43#55#60#70
Hamburger SV
Hannover 96
Preußen Münster