German Bundesliga 219:30 ngày 16/02/2025

1. FC Nürnberg
2 - 0

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốSSV Ulm 1846
6Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 224
76Chỉ số 2435
11Chỉ số 25
102Chỉ số 2370
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 5-4-1125314421102018179
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Tzimas#32

S·Tzimas#33

S·Tzimas#36

S·Tzimas#26

S·Tzimas#35

S·Tzimas#4

S·Tzimas#6

S·Tzimas#28

S·Tzimas#3
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-2394322743233816302921
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rosch#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.B.Meier#5

O.B.Meier#10

O.B.Meier#13

O.B.Meier#33

O.B.Meier#1

O.B.Meier#7

O.B.Meier#11

O.B.Meier#9

O.B.Meier#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
SV Elversberg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 2
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin2 - 2
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg0 - 0
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#12#20#30#42#511#60#70
SSV Ulm 1846
#10#20#31#44#55#60#70