German Bundesliga 200:30 ngày 22/02/2025

Hertha Berlin
0 - 0

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Nürnberg
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
55Chỉ số 2433
13Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
147Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-2-211644314241331011739
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Karbownik#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

F. Niederlechner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Scherhant#24

D.Scherhant#22

D.Scherhant#18

D.Scherhant#45

D.Scherhant#37

D.Scherhant#35

D.Scherhant#20

D.Scherhant#6

D.Scherhant#27
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-2-11531443220182110179
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.janisch#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Tzimas#3

S·Tzimas#6

S·Tzimas#28

S·Tzimas#4

S·Tzimas#35

S·Tzimas#26

S·Tzimas#2

S·Tzimas#36

S·Tzimas#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
FC Köln1 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
SV Elversberg2 - 1
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#10#20#30#42#56#60#70
1. FC Nürnberg
#10#20#30#42#54#60#70