German Bundesliga 219:00 ngày 08/03/2025

Hertha Berlin
1 - 2

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốSchalke 04
1Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2384
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
51Chỉ số 2434
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1116373142414411102718
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gechter#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#24

J.LucaSchuler#33

J.LucaSchuler#7

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#39

J.LucaSchuler#22

J.LucaSchuler#49

J.LucaSchuler#5

J.LucaSchuler#20
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1273126353014723191810
Đội hình xuất phát

L.Karius#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bulut#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donkor#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.M.Ba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Ba#25

P.M.Ba#29

P.M.Ba#5
P.M.Ba#39

P.M.Ba#2

P.M.Ba#8

P.M.Ba#28

P.M.Ba#37

P.M.Ba#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 042 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin5 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 2
Hertha Berlin
Schalke 045 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
Schalke 04
Schalke 041 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
Schalke 04
Schalke 043 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
SC Paderborn 071 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Aarau
SV Elversberg1 - 4
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#11#20#30#42#53#60#70
Schalke 04
#12#21#30#43#55#60#70
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846