Costa Rica Primera Division07:00 ngày 31/03/2025

Sporting FC
3 - 1

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốSanta Ana
54Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23108
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 223
4Chỉ số 23
7Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
61517332810922415
Đội hình xuất phát

I.Smith#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hadden#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hernández#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Soto#2

A.Soto#19

A.Soto#23

A.Soto#24

A.Soto#7

A.Soto#3

A.Soto#20
Santa Ana
41173319158212639
Đội hình xuất phát

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Condega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Villalobos#26

M.Villalobos#11
M.Villalobos#35

M.Villalobos#7

M.Villalobos#25

M.Villalobos#44

M.Villalobos#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 2
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Sporting FC
Santa Ana1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Santos De Guapiles
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#13#21#30#41#54#60#70
Santa Ana
#11#21#30#42#53#60#70