Costa Rica Primera Division05:00 ngày 02/02/2025

Santa Ana
2 - 2

AD San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốAD San Carlos
45Chỉ số 2457
12Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
118Chỉ số 23113
2Chỉ số 22
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 4-4-2183419158285391733
Đội hình xuất phát

A.Quesada#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Acosta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Condega#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
kevin lopez#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Casado#12

E.Casado#14

E.Casado#1
E.Casado#50

E.Casado#6

E.Casado#31

E.Casado#16
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-21231638112928939
Đội hình xuất phát

A.Lezcano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Fonseca#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kevin berkeley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Villalba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
yamir villan#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mendez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

cruz#39 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

cruz#23

cruz#17
cruz#26

cruz#18

cruz#77

cruz#0

cruz#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
Santa Ana0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
LD Alajuelense
AD San Carlos1 - 1
AD Guanacasteca
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Santos De Guapiles1 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#12#21#31#41#52#60#70
AD San Carlos
#12#21#30#45#52#60#70
CS Herediano