Costa Rica Primera Division06:00 ngày 09/03/2025

AD Municipal Liberia
1 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốSporting FC
72Chỉ số 2377
47Chỉ số 2432
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 214
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
121026213730322011511
Đội hình xuất phát
Jefferson sanchez#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Colindres#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Monge#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Sequeira#98

B.Sequeira#9
B.Sequeira#31
B.Sequeira#28

B.Sequeira#5

B.Sequeira#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 4
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Santos De Guapiles
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 3
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Santos De Guapiles
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#11#21#30#41#56#60#70
Sporting FC
#10#20#31#42#52#60#70