Costa Rica Primera Division08:00 ngày 16/03/2025

AD San Carlos
1 - 1

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốSanta Ana
51Chỉ số 2549
42Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
9Chỉ số 2210
3Chỉ số 25
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-5-1121218682029281099
Đội hình xuất phát

A.Lezcano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.DavidSanchez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Peraza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Villalba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.Azofeifa#20 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
yamir villan#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Mendez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Chirino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Martínez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Martínez#23

B.Martínez#26

B.Martínez#21

B.Martínez#19

B.Martínez#31
B.Martínez#4

B.Martínez#39
Santa Ana
Sơ đồ 4-5-1122461514192139833
Đội hình xuất phát

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Condega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Casado#44

E.Casado#70

E.Casado#17
E.Casado#95
E.Casado#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana3 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos5 - 1
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
Deportivo Saprissa3 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
AD San Carlos
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
LD Alajuelense
AD San Carlos1 - 1
AD Guanacasteca
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa AnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#11#20#30#42#53#60#70
Santa Ana
#11#20#30#44#55#60#70