Costa Rica Primera Division04:00 ngày 17/02/2025

Santa Ana
2 - 1

Deportivo Saprissa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốDeportivo Saprissa
4Chỉ số 228
81Chỉ số 23105
54Chỉ số 24100
6Chỉ số 214
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 3-5-2122461914283951533
Đội hình xuất phát

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
kevin lopez#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Casado#70

E.Casado#17

E.Casado#8

E.Casado#4
E.Casado#35

E.Casado#11
E.Casado#12
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 5-3-23736335821329181625
Đội hình xuất phát

G.Vivi#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Palmer#36 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

kenan myrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

N.Delgadillo#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

S.Merino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Anderson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Acuna#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Cầu thủ dự bị

S.Acuna#13

S.Acuna#39

S.Acuna#19

S.Acuna#11

S.Acuna#14

S.Acuna#42

S.Acuna#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD GuanacastecaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 0
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa1 - 1
LD Alajuelense
AD Guanacasteca2 - 0
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia2 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
Santos De Guapiles
CS Herediano3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#12#21#30#42#56#60#70
Deportivo Saprissa
#11#20#30#41#514#60#70