Costa Rica Primera Division00:00 ngày 03/03/2025

Santa Ana
1 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốCS Herediano
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23134
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2460
1Chỉ số 216
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
14133191552642839
Đội hình xuất phát

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin lopez#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Villalobos#35

M.Villalobos#7

M.Villalobos#10

M.Villalobos#21

M.Villalobos#25

M.Villalobos#8

M.Villalobos#70
CS Herediano
24102714221958099255
Đội hình xuất phát

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amador#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ariel gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.juanperez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodriguez#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.roman#17

j.roman#26

j.roman#23
j.roman#35

j.roman#99

j.roman#25

j.roman#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano2 - 1
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
Santa Ana0 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Real Salt Lake1 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano0 - 0
Real Salt Lake
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
Santos De Guapiles2 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#11#21#30#42#55#60#70
CS Herediano
#11#20#30#44#53#60#70