Costa Rica Primera Division08:00 ngày 04/03/2025

Sporting FC
2 - 1

AD Guanacasteca
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-3-32326365282010171221
Đội hình xuất phát

L.Quirós#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Smith#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Aguero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Porras#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dylan ramirez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dylan ramirez#15

Dylan ramirez#7

Dylan ramirez#24

Dylan ramirez#33

Dylan ramirez#16

Dylan ramirez#1

Dylan ramirez#9
AD Guanacasteca
Sơ đồ 3-5-21161452622888101724
Đội hình xuất phát

M.Lajud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Leveron#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Méndez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hernández#26 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Mora#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Matarrita#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Olivero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Cordoba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Rodriguez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ugalde#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ugalde#30

J.Ugalde#13

J.Ugalde#19

J.Ugalde#9
J.Ugalde#0
J.Ugalde#25
J.Ugalde#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Guanacasteca2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 2
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 2
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca4 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca3 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca3 - 1
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Santos De Guapiles
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
LD Alajuelense1 - 0
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca1 - 0
CS Cartagines
AD Guanacasteca2 - 0
Deportivo Saprissa
Santos De Guapiles1 - 0
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca1 - 1
Puntarenas FC
AD San Carlos1 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 1
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano4 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca1 - 0
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#12#22#31#42#53#60#70
AD Guanacasteca
#11#21#30#41#54#60#70