Costa Rica Primera Division05:00 ngày 09/02/2025

Santos De Guapiles
2 - 3

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos De GuapilesChỉ sốSanta Ana
1Chỉ số 36
91Chỉ số 2353
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 40
2Chỉ số 217
35Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos De Guapiles
Sơ đồ 3-5-2122532288294115697
Đội hình xuất phát

D.Parker#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Climaco#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ordain#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Araúz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Leal#41 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

f.cedeno#15 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Ramírez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cordero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordero#8

J.Cordero#16

J.Cordero#13

J.Cordero#24

J.Cordero#30

J.Cordero#91

J.Cordero#2
Santa Ana
Sơ đồ 3-4-3182324152858391733
Đội hình xuất phát

A.Quesada#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Acosta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kevin lopez#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Condega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Casado#70

E.Casado#44

E.Casado#19

E.Casado#6

E.Casado#1

E.Casado#14
E.Casado#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santos De Guapiles
Santos De Guapiles1 - 0
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa1 - 0
Santos De Guapiles
AD Municipal Liberia0 - 1
Santos De Guapiles
Puntarenas FC2 - 1
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles1 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines5 - 0
Santos De Guapiles
CS Herediano0 - 2
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles2 - 1
Sporting FC
Deportivo Saprissa3 - 3
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles1 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
Santa Ana0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 0
Santa AnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos De Guapiles
#12#21#31#41#52#60#70
Santa Ana
#13#21#30#46#54#60#70