Costa Rica Primera Division00:00 ngày 27/01/2025

Santa Ana
1 - 2

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốSporting FC
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 216
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
118Chỉ số 23111
71Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 4-4-2186163135143919177
Đội hình xuất phát

A.Quesada#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barrantes#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Acosta#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortiz#1
J.Ortiz#95

J.Ortiz#4

J.Ortiz#10

J.Ortiz#8

J.Ortiz#33

J.Ortiz#44
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-216265221510812179
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Smith#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

gabriel brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Medina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Porras#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rodriguez#27

D.Rodriguez#7

D.Rodriguez#24

D.Rodriguez#33

D.Rodriguez#16

D.Rodriguez#23

D.Rodriguez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC1 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 2
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Sporting FC
Santa Ana1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
Santa Ana0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Sporting FC
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
Santos De Guapiles2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense1 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#11#21#30#43#58#60#70
Sporting FC
#12#20#30#41#55#60#70