Costa Rica Primera Division09:00 ngày 14/02/2025

CS Cartagines
2 - 1

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốSanta Ana
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2457
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 215
3Chỉ số 23
8Chỉ số 227
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 3-5-2112515224102522219
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Zuniga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Batiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#6

M.Quiroga#8

M.Quiroga#34

M.Quiroga#7

M.Quiroga#23

M.Quiroga#4

M.Quiroga#19
Santa Ana
Sơ đồ 5-3-2182462392158331517
Đội hình xuất phát

A.Quesada#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Condega#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Camareno#1

J. Camareno#14

J. Camareno#70

J. Camareno#19

J. Camareno#10

J. Camareno#4
J. Camareno#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
AD Guanacasteca1 - 0
CS Cartagines
LD Alajuelense1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines5 - 0
Santos De Guapiles
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC3 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
Municipal Pérez Zeledón1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense6 - 3
Santa Ana
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
Santa Ana0 - 2
LD AlajuelenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#22#30#44#53#60#70
Santa Ana
#11#20#30#41#53#60#70
CS Herediano