Costa Rica Primera Division07:30 ngày 29/01/2025

Sporting FC
2 - 1

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốAD Municipal Liberia
0Chỉ số 41
9Chỉ số 217
97Chỉ số 2480
6Chỉ số 34
100Chỉ số 2399
7Chỉ số 23
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 3-4-312451928201612724
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hernández#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Rojas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Aguero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jeremy montero#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Porras#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

s.cardenas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Gustavo feoli#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gustavo feoli#8

Gustavo feoli#17

Gustavo feoli#3

Gustavo feoli#23

Gustavo feoli#10

Gustavo feoli#9

Gustavo feoli#22
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 5-3-212430372159345267
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mosquera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

G.Leiva#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

j.vegahenestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Ríos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Colindres#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Montenegro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montenegro#21

J.Montenegro#23
J.Montenegro#12

J.Montenegro#32
J.Montenegro#14

J.Montenegro#98

J.Montenegro#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 4
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Sporting FC
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
Santos De Guapiles2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense1 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Santos De Guapiles
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 3
LD Alajuelense
AD Guanacasteca1 - 0
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 2
AD San Carlos
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#12#21#30#46#57#60#70
AD Municipal Liberia
#11#20#31#44#53#60#70
Puntarenas FC