Costa Rica Primera Division05:00 ngày 28/03/2025

Santa Ana
0 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốCS Cartagines
10Chỉ số 23
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
9Chỉ số 223
78Chỉ số 2451
110Chỉ số 23118
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
1703319152126102439
Đội hình xuất phát

P.Pemberton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Astúa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Martinez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Meneses#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Villalobos#11
M.Villalobos#35
M.Villalobos#28
M.Villalobos#95
M.Villalobos#50

M.Villalobos#17

M.Villalobos#44
CS Cartagines
271620109212512151
Đội hình xuất phát

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Martinez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Briceño#24

K.Briceño#6

K.Briceño#8

K.Briceño#34

K.Briceño#19

K.Briceño#4

K.Briceño#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San Carlos
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
AD Guanacasteca1 - 0
CS Cartagines
LD Alajuelense1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#10#20#31#43#510#60#70
CS Cartagines
#11#21#30#41#53#60#70