Costa Rica Primera Division07:00 ngày 17/03/2025

Sporting FC
1 - 3

CS Herediano
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
11542825102221176
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hernández#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dylan ramirez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Smith#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Smith#11

I.Smith#16

I.Smith#20

I.Smith#24

I.Smith#12

I.Smith#23

I.Smith#9
CS Herediano
925538995172223102833
Đội hình xuất phát

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tejeda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randy vega#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kionel estrada#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kionel estrada#37
kionel estrada#80

kionel estrada#62

kionel estrada#25

kionel estrada#16

kionel estrada#11
kionel estrada#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
CS Herediano3 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano4 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Santos De Guapiles
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
Santa Ana1 - 2
Sporting FC
AD San Carlos0 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Los Angeles Galaxy4 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 0
Los Angeles Galaxy
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
Real Salt Lake1 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano0 - 0
Real Salt Lake
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
Santos De Guapiles2 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#11#21#30#43#52#60#70
CS Herediano
#13#21#30#40#52#60#70
Municipal Pérez Zeledón