Portuguese Primera Liga02:30 ngày 28/09/2025

Estoril
0 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốSporting CP
3Chỉ số 29
2Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2441
5Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
87Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril0 - 3
Sporting CP
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP5 - 1
Estoril
Sporting CP2 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Estoril
Estoril2 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 1
Santa Clara
CD Tondela2 - 2
Estoril
Vitoria Guimaraes3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 3
Millwall
Estoril0 - 0
Nottingham Forest
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Estoril1 - 2
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 4
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
FC Arouca
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
Sporting CP1 - 0
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#10#20#30#44#53#60#70
Sporting CP
#11#21#30#42#59#60#70
Sporting Braga
Rio Ave