Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 05/04/2025

Spakenburg
3 - 1

Jong Sparta Rotterdam Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốJong Sparta Rotterdam Youth
3Chỉ số 33
75Chỉ số 2383
11Chỉ số 29
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 227
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
54Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-3125156171482118922
Đội hình xuất phát
M.Heus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.denHaan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Klomp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F. Kourouma#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#44

vanMil#27
vanMil#43

vanMil#3
vanMil#23
vanMil#11
vanMil#10
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Djimiro Pietersz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.vanWageningen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.deLigt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Mulumba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.elDahri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mohamed·Oukhattou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A. Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oufkir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Seedorf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Bais#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bais#15
A.Bais#14

A.Bais#20
A.Bais#19
A.Bais#17
A.Bais#18

A.Bais#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 5
Spakenburg
Spakenburg3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 1
Spakenburg
Spakenburg0 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 6
Spakenburg
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg1 - 3
De Treffers
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
ACV Assen3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#13#22#30#43#510#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#21#31#44#59#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth
Scheveningen