Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 03/05/2025

Quick Boys
1 - 0

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốSpakenburg
1Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2467
10Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
120Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32323251516624271911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Junte#4

R.Junte#12
R.Junte#21
R.Junte#32
R.Junte#10
R.Junte#1
Spakenburg
Sơ đồ 4-1-2-1-2115276172514843922
Đội hình xuất phát
M.Heus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.gouda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Klomp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.denHaan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
T.Kleijweg#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#23
vanMil#50
vanMil#26
vanMil#18
vanMil#52
vanMil#10
vanMil#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg2 - 2
Quick Boys
Spakenburg5 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Spakenburg
Quick Boys4 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Spakenburg
Spakenburg1 - 3
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 3
De Treffers
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#20#30#41#511#60#70
Spakenburg
#10#20#30#41#55#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal