Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 19/04/2025

Spakenburg
1 - 0

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốScheveningen
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
67Chỉ số 2533
61Chỉ số 2421
98Chỉ số 2370
13Chỉ số 223
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-1-3-211536172114108922
Đội hình xuất phát
M.Heus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Loeffen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Klomp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
W.Vink#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

vanMil#27
vanMil#43
vanMil#18
vanMil#11
vanMil#25
vanMil#44
vanMil#23
Scheveningen
Sơ đồ 5-3-2129314241662381711
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. van Baalen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Kogeldans#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y. Bouchnafa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Elvilia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Elvilia#18
G.Elvilia#12
G.Elvilia#22
G.Elvilia#4
G.Elvilia#19
G.Elvilia#9
G.Elvilia#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scheveningen0 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Scheveningen
Scheveningen2 - 1
Spakenburg
Scheveningen1 - 1
Spakenburg
Scheveningen5 - 0
Spakenburg
Scheveningen0 - 0
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 3
De Treffers
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
ADO '203 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal4 - 0
ScheveningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#11#20#30#40#511#60#70
Scheveningen
#10#20#31#43#51#60#70
Quick Boys
Almere City Youth