Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 14/12/2025

Spaeri FC
1 - 2

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốGareji Sagarejo
103Chỉ số 23138
5Chỉ số 33
42Chỉ số 2466
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 82
1Chỉ số 224
1Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122203114851812730
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

zakaria basilashvili#4

zakaria basilashvili#6
zakaria basilashvili#24

zakaria basilashvili#40

zakaria basilashvili#10
zakaria basilashvili#13

zakaria basilashvili#2

zakaria basilashvili#9
zakaria basilashvili#23
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-111326322189164010
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gulisashvili#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Skhirtladze#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

mate kometiani#40 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#28
L.Papava#27

L.Papava#19

L.Papava#7

L.Papava#17
L.Papava#23

L.Papava#14
L.Papava#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo5 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo5 - 0
Spaeri FC
Gareji Sagarejo1 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Iberia 1999 B1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#30#45#51#60#70
Gareji Sagarejo
#12#20#30#43#55#60#70