Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 07/03/2026

Spaeri FC
1 - 2

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốDinamo Tbilisi
51Chỉ số 2454
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
111Chỉ số 23109
3Chỉ số 33
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Asiagoal Bishkek0 - 0
Spaeri FC
Pakhtakor3 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tashkent1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Iberia 1999 B1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Shturmi
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#20#30#43#54#60#70
Dinamo Tbilisi
#12#22#30#43#55#60#70
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli