Georgia Erovnuli Liga 223:10 ngày 25/08/2025

FC Gonio
0 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 216
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2456
8Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
144Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 3-4-2-119635168234027101217
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
beridze#33
beridze#5
beridze#30
beridze#1
beridze#7
beridze#9
beridze#15
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222041781271829
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.tsetskhladze#11
g.tsetskhladze#40
g.tsetskhladze#30
g.tsetskhladze#27
g.tsetskhladze#23

g.tsetskhladze#6
g.tsetskhladze#24
g.tsetskhladze#3

g.tsetskhladze#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Samtredia1 - 1
FC Gonio
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FC
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#10#20#30#43#57#60#70
Spaeri FC
#11#21#30#43#53#60#70