Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 11/09/2025

Iberia 1999 B
1 - 1

FC Gonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốFC Gonio
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2440
6Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 22
0Chỉ số 81
112Chỉ số 2392
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-1162252636182022879
Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

shota kverenchkhiladze#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dzagania#27
A.Dzagania#12
A.Dzagania#11
A.Dzagania#34
A.Dzagania#3
A.Dzagania#40
A.Dzagania#4
A.Dzagania#33
A.Dzagania#23
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-133271664038233971217
Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

beridze#35
beridze#9

beridze#10
beridze#3

beridze#19
beridze#30
beridze#5
beridze#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Samtredia1 - 1
FC Gonio
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#11#20#30#42#510#60#70
FC Gonio
#11#21#30#42#52#60#70