Uzbekistan Super League23:00 ngày 24/05/2025

Sogdiana Jizak
1 - 1

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốBuxoro FK
2Chỉ số 33
99Chỉ số 2371
8Chỉ số 21
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
65Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-1-2-321734584234191114
Đội hình xuất phát

M.Sobirov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Akhadov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Djumatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
sardorbek erkinov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
dilshodbek misraliyev#34 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Rashidov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Doriev#28

L.Doriev#2
L.Doriev#1
L.Doriev#23

L.Doriev#9

L.Doriev#17
L.Doriev#6

L.Doriev#32
L.Doriev#99
Buxoro FK
Sơ đồ 4-2-3-121259333259497192710
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Norkhonov#8
S. Norkhonov#77
S. Norkhonov#6
S. Norkhonov#71

S. Norkhonov#17
S. Norkhonov#88

S. Norkhonov#4
S. Norkhonov#23
S. Norkhonov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK2 - 5
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Sogdiana Jizak
Buxoro FK1 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Xorazm FA
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Sementchi Kuvasoy
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Namangan FA
Buxoro FK2 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#11#21#30#42#58#60#70
Buxoro FK
#11#21#30#43#51#60#70
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch