Uzbekistan Cup20:00 ngày 20/05/2025

Sogdiana Jizak
4 - 0

Xorazm FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốXorazm FA
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2371
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
11Chỉ số 215
7Chỉ số 222
65Chỉ số 2435
13Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Sementchi Kuvasoy
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm FA
Xorazm FA3 - 1
Navoiy FA
Buxoro University2 - 0
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 2
Aral Nukus
Nasaf Qarshi B0 - 1
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy2 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA1 - 1
PFC Terdu
Tashkent VFA1 - 3
Xorazm FA
Jizak0 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA2 - 0
Aral Akademiya
Buxoro FA2 - 2
Xorazm FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#14#23#30#40#512#60#70
Xorazm FA
#10#20#30#41#52#60#70
FC Lochin
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Navbahor Namangan
FarDU
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Nasaf Qarshi
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA