Uzbekistan Super League22:00 ngày 29/03/2025

Mashal Muborak
1 - 0

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốSogdiana Jizak
4Chỉ số 228
0Chỉ số 81
1Chỉ số 28
3Chỉ số 213
30Chỉ số 2570
40Chỉ số 2465
58Chỉ số 2384
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
8243497351062155
Đội hình xuất phát

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ochilov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mudasiru salifu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdualimov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.abdualimov#22
j.abdualimov#27

j.abdualimov#37
j.abdualimov#1
j.abdualimov#17
j.abdualimov#30
j.abdualimov#96
j.abdualimov#18

j.abdualimov#19
Sogdiana Jizak
19142321773542821
Đội hình xuất phát
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Panshanbe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Djumatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Akhadov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andreev#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Sobirov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sobirov#99
M.Sobirov#82

M.Sobirov#9
M.Sobirov#68
M.Sobirov#42

M.Sobirov#37

M.Sobirov#8
M.Sobirov#27
M.Sobirov#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak2 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 2
Mashal Muborak
Sogdiana Jizak0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Mashal Muborak
Sogdiana Jizak3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Sogdiana Jizak
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FC
FK Rostov3 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Sogdiana JizakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#11#21#30#43#51#60#70
Sogdiana Jizak
#10#20#30#43#58#60#70
Neftchi Fergana
Pakhtakor
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
FK Andijon