Egyptian Premier League21:00 ngày 06/05/2025

Smouha SC
0 - 0

Tala'ea El Gaish
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốTala'ea El Gaish
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
47Chỉ số 2453
7Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
80Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 5-4-112436266233331514
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Dodo#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Gaber#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Said#10
M.Said#40

M.Said#16

M.Said#9

M.Said#21
M.Said#66

M.Said#8

M.Said#30

M.Said#19
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-1162764212017118147
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.A.Zola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Omran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omran#2

R.Omran#3

R.Omran#19

R.Omran#22

R.Omran#30

R.Omran#10

R.Omran#18

R.Omran#26

R.Omran#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish0 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish2 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 3
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC4 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Smouha SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#42#51#60#70
Tala'ea El Gaish
#10#20#31#42#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Haras El Hodood