Egyptian Premier League21:00 ngày 11/05/2025

Smouha SC
0 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốEnppi
3Chỉ số 212
79Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
13Chỉ số 223
0Chỉ số 80
13Chỉ số 21
118Chỉ số 2396
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-3-3115264233633231410
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Gaber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dodo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.E.Ouady#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Ouady#19
A.E.Ouady#40

A.E.Ouady#16

A.E.Ouady#9

A.E.Ouady#11

A.E.Ouady#21
A.E.Ouady#66

A.E.Ouady#22

A.E.Ouady#30
Enppi
Sơ đồ 3-4-3165461722443011927
Đội hình xuất phát

R. Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dowidar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Sherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Zayed#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Zayed#32

S.Zayed#29
S.Zayed#12

S.Zayed#13
S.Zayed#39

S.Zayed#31
S.Zayed#33

S.Zayed#8
S.Zayed#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SC
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi2 - 1
Modern Sport FC
Enppi1 - 0
Pharco
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 3
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#44#513#60#70
Enppi
#11#21#30#43#51#60#70
Bank El Ahly
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC