Egypt League Cup00:00 ngày 22/05/2025

Haras El Hodood
1 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốEnppi
0Chỉ số 41
5Chỉ số 213
1Chỉ số 35
100Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 228
53Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-2-3-11856624206111077999
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mostafa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.E.Henawy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ouka mahmoud#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mamdouh#9 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

H.Mohamed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#8

H.Mohamed#26

H.Mohamed#22
H.Mohamed#34

H.Mohamed#4

H.Mohamed#29
H.Mohamed#12
H.Mohamed#49

H.Mohamed#2
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11645313017224427119
Đội hình xuất phát
R.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mohamed Samir#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
a.agouz al#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Salah zayed#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.hathout#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.AminAoufa#24

A.AminAoufa#1

A.AminAoufa#13
A.AminAoufa#12
A.AminAoufa#33
A.AminAoufa#7

A.AminAoufa#8
A.AminAoufa#39
A.AminAoufa#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 2
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Petrojet
Bank El Ahly2 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 1
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Enppi2 - 1
Modern Sport FC
Enppi1 - 0
Pharco
Al Ahly FC0 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#21#30#41#54#60#70
Enppi
#10#20#31#45#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
ZED FC