Egyptian Premier League00:00 ngày 29/05/2025

Al Masry
2 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốHaras El Hodood
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23106
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
5Chỉ số 212
49Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1277295101462230139
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bambo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.S.S.Ismail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#16

S.Mohsen#28

S.Mohsen#24

S.Mohsen#19

S.Mohsen#4

S.Mohsen#8

S.Mohsen#15

S.Mohsen#23

S.Mohsen#25
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-21826643510118222912
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Awad#66 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

MohamedElKott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fathi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abou-Gouda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Khalil#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Khalil#34

R.Khalil#45

R.Khalil#3
R.Khalil#90

R.Khalil#17

R.Khalil#40

R.Khalil#21

R.Khalil#49

R.Khalil#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 2
Haras El Hodood
Al Masry1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Haras El Hodood1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 1
Haras El Hodood
Al Masry0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 0
Al Masry
Haras El Hodood3 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 2
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco1 - 1
Al Masry
Al Ahly FC4 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Petrojet
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry2 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FC
Haras El Hodood0 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#30#40#56#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#42#52#60#70
El Gounah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Smouha SC
Modern Sport FC
Ismaily SC