Egyptian Premier League22:00 ngày 21/08/2025

El Mokawloon El Arab
0 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốHaras El Hodood
126Chỉ số 2390
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
14Chỉ số 223
71Chỉ số 2430
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 5-4-11262119323291412227
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kahraba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Abou-Gouda#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hassan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Islam Hesham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Islam Hesham#5

Islam Hesham#25

Islam Hesham#74
Islam Hesham#49

Islam Hesham#47
Islam Hesham#18
Islam Hesham#6

Islam Hesham#11

Islam Hesham#24
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-1-4-11817541014192074329
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.E.Sheikh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Eze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.El-Badry#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Adham#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Adham#99
M.Adham#55

M.Adham#12
M.Adham#25
M.Adham#33
M.Adham#90

M.Adham#44

M.Adham#13

M.Adham#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab3 - 2
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab3 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Haras El Hodood
El Mokawloon El Arab1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Tersana SC2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena2 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Tanta
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Al Masry2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Al Ahly FC5 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Pyramids FC
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#42#54#60#70
Haras El Hodood
#10#20#31#44#52#60#70
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish