Egyptian Premier League01:00 ngày 17/02/2026

Enppi
0 - 0

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốBank El Ahly
113Chỉ số 23100
10Chỉ số 24
52Chỉ số 2437
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-4-21255437226283012
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sayed Said#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kabou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ali Mahmoud#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ali Mahmoud#10

Ali Mahmoud#15

Ali Mahmoud#8

Ali Mahmoud#14

Ali Mahmoud#32

Ali Mahmoud#21

Ali Mahmoud#29
Ali Mahmoud#77

Ali Mahmoud#11
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32717633124181523977
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElNadry#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Salah Abd Etouab Bouchama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.AminAoufa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shalaby#22

M.Shalaby#29

M.Shalaby#20

M.Shalaby#5

M.Shalaby#25

M.Shalaby#30

M.Shalaby#1

M.Shalaby#13

M.Shalaby#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 5
Enppi
Enppi3 - 1
Bank El Ahly
Enppi2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Enppi
Bank El Ahly1 - 1
Enppi
Enppi2 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Pharco2 - 1
Enppi
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC0 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 6
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Bur FouadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#10#20#30#40#510#60#70
Bank El Ahly
#10#20#30#40#54#60#70
Zamalek SC
Al Masry
ZED FC
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia