Egyptian Premier League21:00 ngày 21/02/2025

Enppi
1 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốSmouha SC
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
23Chỉ số 2466
5Chỉ số 2212
2Chỉ số 26
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 81
79Chỉ số 23105
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 5-3-2142314622174411724
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Samir#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Samir#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.E.Agouz#22 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Ahmed Zaki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ahmed Zaki#27

Ahmed Zaki#5

Ahmed Zaki#29
Ahmed Zaki#26
Ahmed Zaki#12

Ahmed Zaki#20
Ahmed Zaki#15
Ahmed Zaki#40

Ahmed Zaki#18
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-11425261136323191014
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Attia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Dodo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Ouady#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Said#24

M.Said#9
M.Said#66

M.Said#8
M.Said#18

M.Said#6

M.Said#33
M.Said#28

M.Said#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC2 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SC
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SC
Enppi0 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Enppi0 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Petrojet0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Muntakhab Suez FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#20#31#42#52#60#70
Smouha SC
#10#20#30#43#56#60#70
Zamalek SC
Pharco
El Gounah
Ghazl El Mahallah