Egyptian Premier League22:00 ngày 11/02/2026

Enppi
1 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốPyramids FC
104Chỉ số 2395
62Chỉ số 2442
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
3Chỉ số 221
0Chỉ số 81
12Chỉ số 21
1Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-3-31255432267111812
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sayed Said#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kabou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Oubaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ali Mahmoud#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ali Mahmoud#28

Ali Mahmoud#8

Ali Mahmoud#30

Ali Mahmoud#15

Ali Mahmoud#32

Ali Mahmoud#21

Ali Mahmoud#13

Ali Mahmoud#16
Ali Mahmoud#77
Pyramids FC
Sơ đồ 4-4-21236380111418171927
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Atef#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maher#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maher#30

N.Maher#25

N.Maher#32

N.Maher#12

N.Maher#9

N.Maher#7

N.Maher#33

N.Maher#26

N.Maher#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Enppi0 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Enppi
Pyramids FC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Petrojet1 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Pharco2 - 1
Enppi
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Rivers United1 - 4
Pyramids FC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Renaissance de Berkane
Pyramids FC1 - 1
El Gounah
Renaissance de Berkane0 - 0
Pyramids FC
El Gounah0 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#20#30#41#512#60#70
Pyramids FC
#12#21#31#43#51#60#70
Zamalek SC
Al Masry
ZED FC
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia