Slovak 2.Liga22:00 ngày 16/05/2025

Slovan Bratislava B
1 - 1

Humenne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Bratislava BChỉ sốHumenne
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 29
24Chỉ số 2436
74Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
1Chỉ số 215
3Chỉ số 223
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava B
62110147530291520
Đội hình xuất phát

S.Habodasz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Boledovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas marusin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim mateas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david murar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mikolas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toth#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.orsula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.misovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.misovic#19
m.misovic#11
m.misovic#16
m.misovic#1

m.misovic#3

m.misovic#17
m.misovic#13
m.misovic#8

m.misovic#4
Humenne
1194529161014847317
Đội hình xuất phát

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlacky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zlacky#20
m.zlacky#2
m.zlacky#48
m.zlacky#69

m.zlacky#7
m.zlacky#21

m.zlacky#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B5 - 2
Humenne
Humenne0 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 1
Humenne
Slovan Bratislava B2 - 3
Humenne
Humenne1 - 0
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava B
Tatran Presov4 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable3 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 2
OFK Malzenice
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin0 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne1 - 1
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie1 - 1
Humenne
Humenne2 - 0
MSK Zilina B
Tatran LM3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva ZvolenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava B
#11#21#30#40#56#60#70
Humenne
#11#20#30#41#59#60#70