Slovak 2.Liga22:00 ngày 09/05/2025

Humenne
1 - 1

FC STK 1914 Samorin
Thống kê
Thống kê trận đấu
HumenneChỉ sốFC STK 1914 Samorin
119Chỉ số 23117
1Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 222
65Chỉ số 2446
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Humenne
617173814101629195
Đội hình xuất phát
matus bega#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlacky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo voloshyn#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.abasa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.abasa#2
a.abasa#48
a.abasa#69

a.abasa#7
a.abasa#21

a.abasa#11
a.abasa#20
a.abasa#3
FC STK 1914 Samorin
212212311152919132317
Đội hình xuất phát

R.Pliushch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damian kuchta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.horvath#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcel kucman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yevhen leshchinsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bjekicmaric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavuk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip raska#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Sillamaa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Istvan varga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Botond angyal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Botond angyal#30
Botond angyal#25
Botond angyal#27
Botond angyal#24
Botond angyal#20
Botond angyal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Humenne
Humenne1 - 0
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin2 - 2
Humenne
Humenne3 - 2
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin3 - 1
Humenne
FC STK 1914 Samorin1 - 1
Humenne
Humenne3 - 1
FC STK 1914 SamorinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
FK Pohronie1 - 1
Humenne
Humenne2 - 0
MSK Zilina B
Tatran LM3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
HumenneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 0
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 1
MSK Puchov
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin1 - 0
OFK Malzenice
FC STK 1914 Samorin0 - 2
Slovan Bratislava B
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin2 - 1
MSK Zilina BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humenne
#11#20#31#43#54#60#70
FC STK 1914 Samorin
#11#20#30#44#52#60#70