Slovak 2.Liga22:00 ngày 09/05/2025

Tatran Presov
4 - 1

Slovan Bratislava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran PresovChỉ sốSlovan Bratislava B
1Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
64Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
8Chỉ số 22
43Chỉ số 2466
2Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran Presov
83111172442327331044
Đội hình xuất phát

B.Gall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Menich#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olejnik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Potoma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Regáli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šimko#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub michlik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kotula#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fojticek#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fadairo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.avetisyan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.avetisyan#1

a.avetisyan#15

a.avetisyan#25

a.avetisyan#6

a.avetisyan#80

a.avetisyan#7

a.avetisyan#77

a.avetisyan#5

a.avetisyan#21
Slovan Bratislava B
8515921021673020
Đội hình xuất phát
m.marko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david murar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.orsula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toth#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boledovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Habodasz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

maxim mateas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mikolas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.misovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.misovic#3
m.misovic#4
m.misovic#11

m.misovic#17
m.misovic#31
m.misovic#13
m.misovic#16
m.misovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran Presov
Slovan Bratislava B0 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov0 - 0
Slovan Bratislava B
Tatran Presov2 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 3
Tatran Presov
Slovan Bratislava B1 - 4
Tatran Presov
Tatran Presov2 - 0
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran Presov
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Tatran Presov
Tatran Presov2 - 1
FK Pohronie
MSK Zilina B1 - 4
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable3 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 2
OFK Malzenice
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin0 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina B
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran Presov
#14#23#30#41#58#60#70
Slovan Bratislava B
#11#20#30#41#52#60#70