Slovak 2.Liga16:00 ngày 13/04/2025

MSK Puchov
2 - 1

Slovan Bratislava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK PuchovChỉ sốSlovan Bratislava B
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2427
6Chỉ số 24
1Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Puchov
2213194316511141610
Đội hình xuất phát
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Loduha#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mosko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mráz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Martinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian mojzis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adrian mojzis#1

Adrian mojzis#24
Adrian mojzis#23

Adrian mojzis#8
Adrian mojzis#2
Slovan Bratislava B
168101472051592
Đội hình xuất phát

M.Macík#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Habodasz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.marko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas marusin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim mateas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.misovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david murar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.orsula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toth#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Toth#11
A.Toth#21
A.Toth#16
A.Toth#18
A.Toth#19

A.Toth#17
A.Toth#13

A.Toth#30
A.Toth#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 4
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 4
MSK Puchov
MSK Puchov4 - 3
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 1
MSK Puchov
Slovan Bratislava B4 - 3
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 0
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Puchov
FC STK 1914 Samorin1 - 1
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
MSK Zilina B3 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Fomat Martin0 - 4
MSK Puchov
Slavia Kromeriz2 - 3
MSK Puchov
TJ Spartak Myjava2 - 1
MSK Puchov
Vyskov2 - 2
MSK PuchovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 2
OFK Malzenice
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin0 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina B
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Banik Lehota Pod Vtacnikom1 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B4 - 0
MTE Mosonmagyarovar
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
Budapest Honved FC3 - 0
Slovan Bratislava BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Puchov
#12#21#30#43#56#60#70
Slovan Bratislava B
#11#20#30#42#54#60#70
Tatran Presov
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Artmedia Petrzalka
MFK Lokomotiva Zvolen