Bulgarian First League19:15 ngày 13/05/2026

Slavia Sofia
0 - 2

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
7Chỉ số 27
83Chỉ số 2469
7Chỉ số 222
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
143Chỉ số 23108
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-199874152423739132210
Đội hình xuất phát

I.Andonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Boris todorov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
maksimilian lazarov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#8

Y.Guermouche#5
Y.Guermouche#2
Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#6

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#12

Y.Guermouche#20
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-2-3-1131522723735101120798
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Hanne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#99

I.Mihaylov#70
I.Mihaylov#82

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#77
I.Mihaylov#88
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Spartak Varna2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora3 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Beroe Stara Zagora
Spartak Varna1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara ZagoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#10#20#30#42#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#12#21#30#42#57#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad