Bulgarian First League00:00 ngày 07/05/2026

Spartak Varna
1 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak VarnaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
34Chỉ số 2443
5Chỉ số 227
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
54Chỉ số 2364
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Varna
Sơ đồ 4-2-3-1120445217881090219
Đội hình xuất phát
P.Ribeiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lozev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Granchov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krastev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
b.ivanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mikhailov tsvetoslav marinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Yordanov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Stojanovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
xande#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Chunchukov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Chunchukov#29
T.Chunchukov#7
T.Chunchukov#18
T.Chunchukov#39

T.Chunchukov#23

T.Chunchukov#3

T.Chunchukov#6

T.Chunchukov#8
T.Chunchukov#50
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-11315227237351182107798
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Hanne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
d.ressurreicao#82 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#99
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#7
I.Mihaylov#88

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#70

I.Mihaylov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak Varna
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna4 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Varna
Botev Vratsa2 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 2
Beroe Stara Zagora
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Plovdiv5 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 5
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia4 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
Arda1 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Varna
#11#21#30#42#53#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#30#45#56#60#70
Lokomotiv Plovdiv