Bulgarian First League21:00 ngày 05/04/2026

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 2

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLevski Sofia
1Chỉ số 221
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 210
63Chỉ số 23111
34Chỉ số 2465
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-4-2115723787358810998
Đội hình xuất phát

G.Argilashki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
diogo madaleno#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Té#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Mihaylov#82
I.Mihaylov#30

I.Mihaylov#23
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#70

I.Mihaylov#99
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1922150438181722999
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kirilov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Perea#45

J.Perea#71

J.Perea#70

J.Perea#78

J.Perea#10

J.Perea#11

J.Perea#37

J.Perea#31

J.Perea#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Botev Vratsa
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#20#30#41#52#60#70
Levski Sofia
#12#20#30#44#57#60#70
Spartak Varna
Slavia Sofia