Bulgarian First League17:45 ngày 08/03/2026

FC Dobrudzha Dobrich
1 - 0

Beroe Stara Zagora
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốBeroe Stara Zagora
3Chỉ số 31
97Chỉ số 2380
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
14Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2444
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-2-3-11152272373527710898
Đội hình xuất phát

G.Argilashki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#23
I.Mihaylov#45
I.Mihaylov#88

I.Mihaylov#77

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#70

I.Mihaylov#99
Beroe Stara Zagora
Sơ đồ 4-1-4-113253302332111710719
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

johny#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

juan salomoni#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Brunelli#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

tijan sonha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.varela#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Ferrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

wesley dual#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

nene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

juanca pineda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kuhinja#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kuhinja#15

E.Kuhinja#27

E.Kuhinja#24
E.Kuhinja#22
E.Kuhinja#1
E.Kuhinja#6
E.Kuhinja#18
E.Kuhinja#9
E.Kuhinja#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC Drita
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 0
Arda
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 0
Spartak Pleven
Beroe Stara Zagora0 - 1
FC Sevlievo
Beroe Stara Zagora1 - 1
Yantra Gabrovo
Beroe Stara Zagora0 - 4
Ludogorets Razgrad
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#30#43#55#60#70
Beroe Stara Zagora
#10#20#31#41#54#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
Spartak Varna