Bulgarian First League00:00 ngày 02/05/2026

FC Dobrudzha Dobrich
0 - 3

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLokomotiv Sofia
11Chỉ số 224
0Chỉ số 41
106Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 214
67Chỉ số 2443
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-4-2137072223783588209998
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stanev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
diogo madaleno#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Trifonov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#9
I.Mihaylov#82

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#77

I.Mihaylov#15

I.Mihaylov#7

I.Mihaylov#11

I.Mihaylov#10
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-199224491143157764710
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G. Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G. Minchev#2

G. Minchev#4

G. Minchev#13
G. Minchev#45

G. Minchev#33

G. Minchev#24

G. Minchev#26

G. Minchev#42

G. Minchev#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#42#58#60#70
Lokomotiv Sofia
#13#22#31#41#53#60#70
Ludogorets Razgrad