Bulgarian First League23:00 ngày 16/03/2026

Arda
2 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
1Chỉ số 32
120Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 228
71Chỉ số 2476
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1129323214809920830
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Samake#26

W.Samake#18

W.Samake#10

W.Samake#6

W.Samake#12

W.Samake#24

W.Samake#17

W.Samake#39

W.Samake#92
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-111522723723710279998
Đội hình xuất phát

G.Argilashki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Cuero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Trifonov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#20

I.Mihaylov#9

I.Mihaylov#8
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#35
I.Mihaylov#88

I.Mihaylov#77

I.Mihaylov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Botev Vratsa1 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Arda1 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 3
Arda
CSKA Sofia3 - 1
Arda
Arda1 - 0
Neftchi Fergana
Arda2 - 1
FC Ufa
KS Wieczysta Krakow2 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC DritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#12#21#31#41#54#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#42#54#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv