Bulgarian First League20:00 ngày 22/03/2026

CSKA Sofia
2 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
5Chỉ số 221
2Chỉ số 30
99Chỉ số 2470
125Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Arda
CSKA Sofia3 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia5 - 2
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#12#21#30#42#56#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#40#54#60#70
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna
Botev Plovdiv