Bulgarian First League21:30 ngày 27/04/2026

PFK Montana
1 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
2Chỉ số 213
1Chỉ số 24
3Chỉ số 224
4Chỉ số 30
1Chỉ số 81
89Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2476
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-4-31135181627241420710
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Todorov#11
A.Todorov#8
A.Todorov#22

A.Todorov#9

A.Todorov#25

A.Todorov#17

A.Todorov#30
A.Todorov#26

A.Todorov#23
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-1131522723735827201098
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Mihaylov#30

I.Mihaylov#9

I.Mihaylov#99

I.Mihaylov#70
I.Mihaylov#82

I.Mihaylov#3

I.Mihaylov#69

I.Mihaylov#77
I.Mihaylov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 3
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#11#21#30#44#51#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#40#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv