Belarusian Premier League20:00 ngày 31/05/2025

Neman Grodno
1 - 2

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neman GrodnoChỉ sốSlavia Mozyr
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2389
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
2Chỉ số 211
1Chỉ số 220
55Chỉ số 2430
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
Sơ đồ 4-4-2123220589152461071
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Pavlyukovets#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Suchkov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Suchkov#11

A.Suchkov#18

A.Suchkov#19

A.Suchkov#46

A.Suchkov#1
A.Suchkov#22

A.Suchkov#88

A.Suchkov#27

A.Suchkov#17
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-24149121822897134431
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kukharchyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Lutsevich#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#27

A.Solovey#11

A.Solovey#3

A.Solovey#30

A.Solovey#21

A.Solovey#5

A.Solovey#14

A.Solovey#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Neman Grodno
Slavia Mozyr0 - 3
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk1 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar SlutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#11#21#31#43#55#60#70
Slavia Mozyr
#12#21#30#43#54#60#70
FC Minsk
BATE Borisov