Belarusian Premier League19:10 ngày 13/04/2025

Slavia Mozyr
3 - 0

Dinamo Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốDinamo Minsk
64Chỉ số 2377
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
27Chỉ số 2437
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-2-3-1412712549978311344
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Chikida#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sachkovskiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kukharchyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Solovey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lutsevich#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Lutsevich#17

T.Lutsevich#11

T.Lutsevich#3

T.Lutsevich#19

T.Lutsevich#6

T.Lutsevich#30

T.Lutsevich#22

T.Lutsevich#93

T.Lutsevich#18
T.Lutsevich#1
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-3-31324526678823672125
Đội hình xuất phát

I.Shimakovich#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Aleksey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Zhechko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Malashevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Shevchenko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Igor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Igor#10
P.Igor#11

P.Igor#4

P.Igor#18

P.Igor#33

P.Igor#3

P.Igor#1

P.Igor#2

P.Igor#31

P.Igor#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk2 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk1 - 2
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk0 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 2
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia Mozyr
FC Gomel0 - 2
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino1 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#13#20#30#43#53#60#70
Dinamo Minsk
#10#20#30#41#58#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk